富士山

Fù shì ShānNOUN
Orden de trazos
NOUN
1.

Fujiyama; Monte Fuji (Japón); Monte Fuji, Japón

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【富士山】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental