不要

bù yào
Orden de trazos
Adverbio
1.

đừng; cấm; không được; không nên

No hay ejemplos disponibles.
Adverbio
2.

không cần

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【不要】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental