尘埃

【塵埃】
chén āiNOUN
Orden de trazos
Sustantivo
1.

bụi bặm; trần ai; hạt bụi

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【尘埃】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental