倒流

dào liúVERB
Orden de trazos
VERB
1.

chảy ngược; để đảo ngược hướng hoặc dòng chảy

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【倒流】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental