第六感

dì liù gǎnNOUN
Orden de trazos
NOUN
1.

giác quan thứ sáu; trực giác; giác quan thứ sáu (tức là trực giác, linh cảm, thần giao cách cảm, v.v.)

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【第六感】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental