家人们

jiā rén men HSK 1
Orden de trazos
WORD1 ejemplos
1.

miembros de la familia

家人们,快来吃饭!
Jiā rén men, kuài lái chī fàn!
¡Todos, vengan rápido y coman!

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【家人们】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental