华
Hua
Voca
🔑
Diccionario
经不起
【經不起】
jīng bu qǐ
VERB
Pronunciar
☆
Guardar palabra
Orden de trazos
Repetir
经
不
起
Verbo
1.
không chịu nổi; không thể chống đỡ nổi; không cưỡng lại được
No hay ejemplos disponibles.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【经不起】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental
🌙
Modo Oscuro
Ver