经不起

【經不起】
jīng bu qǐVERB
Orden de trazos
Verbo
1.

không chịu nổi; không thể chống đỡ nổi; không cưỡng lại được

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【经不起】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental