华
Hua
Voca
🔑
Diccionario
屏蔽
píng bì
VERB
Pronunciar
☆
Guardar palabra
Orden de trazos
Repetir
屏
蔽
VERB
1.
lá chắn; màn hình; chặn ; để lọc ra
No hay ejemplos disponibles.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【屏蔽】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental
🌙
Modo Oscuro
Ver