华
Hua
Voca
🔑
Diccionario
天黑
tiān hēi
VERB
Pronunciar
☆
Guardar palabra
Orden de trazos
Repetir
天
黑
VERB
1.
trời tối (opp. 天亮); hoàng hôn sâu dần; chạng vạng; trời tối
No hay ejemplos disponibles.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【天黑】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental
🌙
Modo Oscuro
Ver