华
Hua
Voca
🔑
Diccionario
愿望
【願望】
yuàn wàng
HSK 3
Pronunciar
☆
Guardar palabra
Orden de trazos
Repetir
愿
望
Sustantivo
1.
ước vọng; ước mơ; nguyện vọng; ý nguyện; mong muốn; sở nguyện
No hay ejemplos disponibles.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【愿望】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental
🌙
Modo Oscuro
Ver