愿望

【願望】
yuàn wàng HSK 3
Orden de trazos
Sustantivo
1.

ước vọng; ước mơ; nguyện vọng; ý nguyện; mong muốn; sở nguyện

No hay ejemplos disponibles.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【愿望】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mapa Mental