春节

【春節】
Chūn jié
Urutan Goresan
Definisi
1.

Spring Festival (Chinese New Year)

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【春节】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi