刀郎

Dāo lángNOUN
Urutan Goresan
NOUN1 contoh
1.

Dolan, a people of the Tarim Basin, Xinjiang, also known as 多郎

刀郎的歌声很动听。
Dāoláng de gēshēng hěn dòngtīng.
Daolang's singing voice is very pleasant.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【刀郎】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi