马来

【馬來】
Mǎ lái
Urutan Goresan
Definisi
1.

Malaya; Malaysia

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【马来】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi