马太

【馬太】
Mǎ tài
Urutan Goresan
Definisi
1.

(Protestantism) Matthew

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【马太】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi