华
HuaVoca屏边
【屏邊】 HSK 2NOUN
VERB10 contoh
1.
menutupi; melindungi
他屏住呼吸,不敢发出声音。
Anh ta nín thở và không dám phát ra âm thanh.
屏住呼吸,等待危险过去。
Nín thở và chờ đợi nguy hiểm qua đi.
屏住呼吸,以免吸入有害气体。
Nín thở để tránh hít phải khí độc hại.
六边形总共有六个边。
Hình lục giác tổng cộng có sáu cạnh.
三角形总共有三条边。
Hình tam giác tổng cộng có ba cạnh.
墙壁屏遮了风雨。
Dinding melindungi dari hujan dan angin.
窗帘屏遮了光线。
Tirai menghalangi cahaya.
绿植屏遮了一角。
Tanaman hijau menutupi satu sudut.
电缆有屏蔽层保护信号。
Kabel memiliki lapisan pelindung untuk melindungi sinyal.
耳屏保护耳朵不受风吹。
Pelindung telinga melindungi telinga dari angin.
VERB10 contoh
2.
pembatas; layar
我们必须屏除一切偏见。
Chúng ta phải gạt bỏ mọi định kiến.
屏除杂念,才能静心思考。
Hãy loại bỏ những suy nghĩ xao lãng để bạn có thể bình tĩnh suy nghĩ.
屏除杂音,才能听清真话。
Chỉ bằng cách sàng lọc tiếng ồn, bạn mới có thể nghe rõ sự thật.
海边的风景很美丽。
Phong cảnh ở bờ biển rất đẹp.
他住在村边的小屋。
Anh ấy sống trong ngôi nhà nhỏ ở ven làng.
这扇屏风真好看。
Layar ini benar-benar indah.
电视屏幕有点暗。
Layar televisi agak redup.
电脑屏幕亮起来。
Layar komputer menyala.
请把截屏发到群里。
Silakan kirim tangkapan layar ke grup.
这款手机有一个大彩屏。
Ponsel ini memiliki layar warna besar.