华
Hua
Voca
🔑
Kamus
青州
Qīng zhōu
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
青
州
Definisi
1.
see 青州市[Qing1 zhou1 Shi4]
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【青州】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat