托尼老师

【托尼老師】
Tuō ní lǎo shī HSK 1NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)8 contoh
1.

guru

老师严肃瞪起了眼。
lǎoshī yánsù dèng qǐle yǎn.
Guru dengan tegas melotot.
她是我们班的汉语老师。
tā shì wǒmen bān de hànyǔ lǎoshī.
Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của lớp chúng tôi.
王老师,今天您怎么样?
wáng lǎoshī, jīntiān nín zěnme yàng?
Thầy Vương, hôm nay thầy thế nào?
我的梦想是成为一名老师。
wǒ de mèngxiǎng shì chéngwéi yī míng lǎoshī.
Ước mơ của tôi là trở thành một giáo viên.
老师读一句,同学们跟着读一句。
lǎoshī dú yījù, tóngxuémen gēnzhe dú yījù.
Thầy giáo đọc một câu, học sinh đọc theo một câu.
现在谁能让老师消消气。
xiànzài shéi néng ràng lǎoshī xiāo xiāoqì.
Siapa sekarang yang bisa membuat guru mereda amarahnya?
我们都很喜欢老师。
wǒmen dōu hěn xǐhuan lǎoshī.
Kami semua sangat menyukai guru.
老师每天都很辛苦。
lǎoshī měitiān dōu hěn xīnkǔ.
Guru setiap hari sangat lelah.