西城

Xī chéng
Urutan Goresan
Definisi
1.

see 西城區|西城区[Xi1 cheng2 Qu1]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【西城】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi