星汉

【星漢】
Xīng hànDATED
Urutan Goresan
DATED
1.

Milky Way; Galaxy; our galaxy

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【星汉】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi