白发

【白髮】
bái fà
Urutan Goresan
Definisi
1.

white or gray hair; CL:根[gen1]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【白发】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi