华
Hua
Voca
🔑
Kamus
白发苍苍
【白髮蒼蒼】
bái fà cāng cāng
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
白
发
苍
苍
Definisi
1.
old and gray-haired
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【白发苍苍】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat