华
Hua
Voca
🔑
Kamus
白狐
bái hú
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
白
狐
NOUN
1 contoh
1.
arctic fox
白狐在雪地里奔跑。
Báihú zài xuědì lǐ bēnpǎo.
The white fox is running in the snow.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【白狐】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat