华
HuaVoca半岛
【半島】 HSK 7-9NOUN
Kata Benda (Nomina)6 contoh
1.
semenanjung (daratan yang dikelilingi air di tiga sisi)
辽东半岛
Bán đảo Liêu Đông
大连位于辽东半岛南部。
Đại Liên nằm ở phía nam bán đảo Liaodong.
垦丁国家公园位于恒春半岛。
Vườn quốc gia Kenting nằm trên bán đảo Hengchun.
越南位于中南半岛东部。
Việt Nam nằm ở rìa đông bán đảo Đông Dương.
这个半岛有很多美丽的海滩。
Bán đảo này có nhiều bãi biển đẹp.
辽东半岛和山东半岛像两个巨人,紧紧环抱着渤海,同时也拱卫着首都北京。
Semenanjung Liaodong dan Semenanjung Shandong seperti dua raksasa, memeluk erat Teluk Bohai, sekaligus melindungi ibu kota Beijing.
Kata Benda (Nomina)1 contoh
2.
biland; byland; chersonese
史蒂芬·亨特利在半岛酒店定了一个月的房。
Stephen Huntley đặt phòng ở khách sạn Peninsula trong một tháng.