华
Hua
Voca
🔑
Kamus
棒球
bàng qiú
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
棒
球
Definisi
1.
baseball; CL:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【棒球】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat