棒球

bàng qiú
Urutan Goresan
Definisi
1.

baseball; CL:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【棒球】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi