华
Hua
Voca
🔑
Kamus
半生
bàn shēng
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
半
生
NOUN
1 contoh
1.
half a lifetime
前半生
qián bàn shēng
First half of one's life
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【半生】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat