华
HuaVoca半熟
HSK 2ADJECTIVE
POPULAR IDIOM, NEUTRAL6 contoh
1.
matang (buah)
在烹饪牛排时,他追求的是半生半熟的口感,这样既保留了肉质的鲜嫩,又带有一丝独特的风味。
Khi nấu bít tết, anh theo đuổi hương vị vừa hiếm, không chỉ giữ được độ mềm của thịt mà còn có hương vị độc đáo.
对于人生,她感到自己处于半生半熟的状态,一方面有着对生活的深刻理解,另一方面又对未来充满了好奇和期待。
Về cuộc sống, cô cảm thấy mình đang ở trạng thái nửa vời. Một mặt, cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống, mặt khác, cô ấy đầy tò mò và kỳ vọng vào tương lai.
工作已经完成了一半。
Công việc đã hoàn thành một nửa.
这些书有一半是德语的。
Một nửa số sách này là tiếng Đức.
这些水果都熟了。
Buah-buahan ini semuanya sudah matang.
葡萄熟了,可以摘。
Anggur sudah matang, bisa dipetik.