北纬

【北緯】
běi wěiNOUN
Urutan Goresan
NOUN
1.

north (or northern) latitude; latitude north

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【北纬】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi