变幻

【變幻】
biàn huàn
Urutan Goresan
Definisi
1.

to change irregularly; to fluctuate

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【变幻】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi