比下去

bǐ xià qùVERB
Urutan Goresan
VERB
1.

to be superior to; to defeat

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【比下去】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi