华
Hua
Voca
🔑
Kamus
苍苍
【蒼蒼】
cāng cāng
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
苍
苍
Definisi
1.
ash gray; vast and hazy; flourishing
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【苍苍】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat