茶

chá
Urutan Goresan
Definisi
1.

tea; tea plant; CL:杯[bei1],壺|壶[hu2]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【茶】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Kosakata Hanzi