超出

chāo chū HSK 6VERB
Urutan Goresan
Kata Kerja (Verba)7 contoh
1.

melewati; melampaui; melebihi

费用超出预算了。
fèiyòng chāochū yùsuànle.
Biaya telah melebihi anggaran.
产品数字超出了预期。
chǎnpǐn shùzì chāochūle yùqí.
Số lượng sản phẩm đã vượt dự tính.
影响的层面已超出预期。
yǐngxiǎng de céngmiàn yǐ chāochū yùqī..
Phạm vi ảnh hưởng đã vượt dự tính.
这个问题超出外部范围。
zhège wèntí chāochū wàibù fànwéi.
Masalah ini melampaui batas luar.
他的成绩超出预期。
tā de chéng jì chāochū yù qī.
Prestasinya melebihi harapan.
价格超出我们的想象。
jiàgé chāochū wǒmen de xiǎngxiàng.
Harga melebihi imajinasi kita.
这超出了人类的知识范围。
zhè chāochūle rénlèi de zhī shi fànwéi.
Điều này vượt quá tầm hiểu biết của con người.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【超出】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi