撑杆

【撐杆】
chēng gānNOUN
Urutan Goresan
NOUN
1.

vaulting pole; a pole; a prop

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【撑杆】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi