车站

【車站】
chē zhàn
Urutan Goresan
Definisi
1.

rail station; bus stop; CL:處|处[chu4],個|个[ge4]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【车站】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi