华
Hua
Voca
🔑
Kamus
车站
【車站】
chē zhàn
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
车
站
Definisi
1.
rail station; bus stop; CL:處|处[chu4],個|个[ge4]
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【车站】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat