华
Hua
Voca
🔑
Kamus
崇拜
chóng bài
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
崇
拜
Definisi
1.
to worship; adoration
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【崇拜】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat