传奇

【傳奇】
chuán qí HSK 7-9NOUN
Urutan Goresan
Kata Benda (Nomina)4 contoh
1.

cerita pendek fantastis (genre sastra Tang)

这种传奇很受欢迎。
zhè zhǒng chuánqí hěn shòu huānyíng.
Loại tiểu thuyết truyền kỳ này rất được yêu thích.
传奇文学很有意思。
chuánqí wénxué hěn yǒuyìsi.
Văn học truyền kỳ rất thú vị.
这是一本有趣的传奇。
zhè shì yī běn yǒuqù de chuánqí.
Đây là một cuốn tiểu thuyết truyền kỳ thú vị.
杜月笙是上海的传奇人物。
Dùyuèshēng shì Shànghǎi de chuánqí rénwù.
Du Yuesheng adalah tokoh legendaris di Shanghai.
Kata Benda (Nomina)5 contoh
2.

drama panjang (genre sastra Ming-Qing)

她是歌坛的传奇人物。
tā shì gētán de chuánqí rénwù.
Dia adalah legenda di dunia musik.
传奇式的人物。
chuánqíshì de rénwù。
Tokoh legendaris.
一代传奇歌手陨落了。
yīdài chuánqí gēshǒu yǔnluòle.
Seorang penyanyi legendaris telah pergi.
明朝有许多传奇戏。
Míngcháo yǒu xǔduō chuánqí xì.
Thời Minh có nhiều vở hí kịch truyền kỳ.
传奇是中国古代戏剧。
chuánqí shì Zhōngguó gǔdài xìjù.
Hí kịch truyền kỳ là hí kịch cổ đại Trung Quốc.
Kata Benda (Nomina)7 contoh
3.

legenda; kisah pahlawan ksatria (jenis cerita dengan alur yang menakjubkan)

她是歌坛的传奇人物。
tā shì gētán de chuánqí rénwù.
Cô ấy là một huyền thoại trong làng âm nhạc.
传奇式的人物。
chuánqí shì de rénwù
Một nhân vật huyền thoại.
范志毅是中国足球的传奇。
Fànzhìyì shì Zhōngguó zúqiú de chuánqí.
Fan zhiyi adalah legenda sepak bola tiongkok.
齐达内是足球传奇。
Qí dá nèi shì zúqiú chuánqí.
Zidane adalah legenda sepak bola.
郎平是中国女排的传奇。
Lángpíng shì Zhōngguó nǚ pái de chuánqí.
Lang Ping adalah legenda tim voli putri Tiongkok.
她的故事真是个传奇。
tā de gùshi zhēnshi gè chuánqí.
Câu chuyện của cô ấy đúng là một câu chuyện li kì.
他的人生就像一个传奇。
tā de rénshēng jiù xiàng yīgè chuánqí.
Cuộc đời anh ấy giống như một câu chuyện huyền thoại.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【传奇】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi