华
Hua
Voca
🔑
Kamus
触碰
【觸碰】
chù pèng
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
触
碰
Definisi
1.
to touch; (fig.) to touch on (a matter)
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【触碰】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat