错觉

【錯覺】
cuò jué
Urutan Goresan
Definisi
1.

misconception; illusion; misperception

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【错觉】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi