华
HuaVoca大人
HSK 2NOUN
Kata Benda (Nomina)6 contoh
1.
orang dewasa
大人的威严让人心生敬畏。
Sự uy nghiêm của người lớn thật đáng kinh ngạc.
他是一个受人尊敬的大人。
Anh ấy là một người lớn được kính trọng.
我们都应该尊重大人。
Tất cả chúng ta nên tôn trọng người lớn.
大人们去参加聚会。
Orang dewasa pergi menghadiri pesta.
大人们都在忙工作。
Orang dewasa semuanya sibuk dengan pekerjaan.
大人们的决定很重要。
Keputusan orang dewasa sangat penting.
Kata Benda (Nomina)6 contoh
2.
tuan besar; pejabat tinggi (sebutan zaman dulu)
大人需要承担更多的责任。
Người lớn cần phải có trách nhiệm hơn.
大人们在讨论重要的事情。
Người lớn đang thảo luận những điều quan trọng.
大人也会有烦恼和压力。
Người lớn cũng có những lo lắng, căng thẳng.
我们听从大人的教导。
Kami mengikuti petunjuk dari tuan besar.
我们应该尊重大人。
Kita harus menghormati tuan besar itu.
大人能解决这个问题。
Tuan besar itu dapat menyelesaikan masalah ini.