大雨

dà yǔ
Urutan Goresan
Definisi
1.

heavy rain; CL:場|场[chang2]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【大雨】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi