电影

【電影】
diàn yǐng
Urutan Goresan
Definisi
1.

movie; film; CL:部[bu4],片[pian4],場|场[chang3]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【电影】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi