雕像

diāo xiàng
Urutan Goresan
Definisi
1.

sculpture; (carved) statue; CL:尊[zun1]

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【雕像】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi