华
Hua
Voca
🔑
Kamus
第一次
dì yī cì
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
第
一
次
Definisi
1.
the first time; for the first time
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【第一次】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat