华
Hua
Voca
🔑
Kamus
冬青
dōng qīng
NOUN
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
冬
青
NOUN
1 contoh
1.
holly
冬青树的叶子很漂亮。
Dōngqīng shù de yèzi hěn piàoliang.
The leaves of the holly tree are very beautiful.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【冬青】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat