兜兜转转

【兜兜轉轉】
dōu dōu zhuàn zhuànIdiom
Urutan Goresan
Idiom1 contoh
1.

go around; around and around; heart and mind

我们在街上兜兜转转。
wǒmen zài jiē shàng dōu dōu zhuàn zhuàn.
We wandered around on the street.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【兜兜转转】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi