芳华

【芳華】
fāng huá
Urutan Goresan
Definisi
1.

young years; youth

Belum ada contoh kalimat.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【芳华】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi