华
Hua
Voca
🔑
Kamus
风起云涌
【風起雲湧】
fēng qǐ yún yǒng
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
风
起
云
涌
Definisi
1.
to surge like a gathering storm (idiom); to grow by leaps and bounds
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【风起云涌】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat