封印

fēng yìnVERB
Urutan Goresan
VERB1 contoh
1.

seal; sealing stamp; seal (on mail)

请不要破坏信件封印。
Qǐng bùyào pòhuài xìnjiàn fēngyìn
Please do not break the seal on the letter.

🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【封印】

Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi