华
Hua
Voca
🔑
Kamus
橄榄树
【橄欖樹】
gǎn lǎn shù
Pelafalan
☆
Simpan kata
Urutan Goresan
Ulangi
橄
榄
树
Definisi
1.
olive tree
Belum ada contoh kalimat.
🌿 Sơ đồ từ ghép đi cùng chữ 【橄榄树】
Xem trang riêng ↗
🌿 Mindmap Hanzi
🌙
Mode Gelap
Lihat