华
HuaVoca赶时间
【趕時間】 HSK 1NOUN
Kata Benda (Nomina)7 contoh
1.
waktu; masa
他无私地奉献了自己的时间。
Dia tanpa pamrih mengabdikan waktunya.
这个补助有时间限制。
Bantuan ini memiliki batasan waktu.
我们要珍惜时间。
Kita harus menghargai waktu.
对我来说,时间就是金钱。
Đối với tôi, thời gian là tiền bạc.
年轻的时候不要浪费时间。
Đừng lãng phí thời gian khi bạn còn trẻ.
时间过得真快。
Waktu berlalu begitu cepat.
这段时间我很忙。
Saat ini saya sangat sibuk.
Kata Benda (Nomina)6 contoh
2.
periode waktu
最近我很忙,没有时间。
Gần đây tôi rất bận và không có thời gian.
这份工作我做了很长时间。
Tôi đã làm công việc này được một thời gian dài.
完成这项任务要多少时间?
Sẽ mất bao lâu để hoàn thành nhiệm vụ này?
他要多长时间?
Berapa lama waktu yang dia butuhkan?
这个工作,我做了很长时间。
Pekerjaan ini sudah saya lakukan sejak lama.
这段时间很难熬。
Khoảng thời gian này thật khó chịu.
Kata Benda (Nomina)3 contoh
3.
jam (waktu tertentu)
现在的时间是三点十五分。
Sekarang pukul 3 lewat 15 menit.
上课的时间到了,快进来吧!
Sudah waktunya masuk kelas, ayo masuk!
对不起,我忘记时间了。
Xin lỗi, tôi quên mất thời gian.